Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Báo chí - Marketing - Quảng cáo - PR

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
142 Digital Marketing (7340114) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
143 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
144 Marketing (7340115) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
145 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
146 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
147 Marketing (7340115) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
148 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
149 Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) (7320106) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
150 Digital Marketing (7340114) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
151 Digital Marketing (7340114) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
152 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
153 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
154 Marketing (7340115) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
155 Thư viện - Thiết bị trường học (7320201) (Xem) 17.95 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
156 Marketing (7340115) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
157 Marketing (7340115) (Xem) 16.92 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
158 Digital Marketing (7340114) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
159 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
160 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM