| 121 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
22.00 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 122 |
Marketing (7340115) (Xem) |
21.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 123 |
Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) |
21.60 |
|
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 124 |
Quản trị khách sạn (Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) (TM05) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Nhân học (QHX13) (Xem) |
20.58 |
D01 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 126 |
Nhân học (QHX13) (Xem) |
20.58 |
D15 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 127 |
Nhân học (QHX13) (Xem) |
20.58 |
D09 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 128 |
Nhân học (QHX13) (Xem) |
20.58 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 129 |
Nhân học (QHX13) (Xem) |
20.58 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 130 |
Nhân học (QHX13) (Xem) |
20.58 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 131 |
Nhân học (QHX13) (Xem) |
20.58 |
D10 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 132 |
Marketing số (7340122_TD) (Xem) |
20.50 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 133 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 134 |
Digital Marketing (7340114) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 135 |
Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 136 |
Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) |
19.70 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 137 |
Quản lý dự án (7340409) (Xem) |
19.60 |
|
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |
| 138 |
Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) |
18.60 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 139 |
Công nghệ truyền thông (7320106) (Xem) |
18.50 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 140 |
Báo chí (7320101) (Xem) |
18.20 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |