| 121 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 122 |
Công nghệ sinh học, CN Công nghệ sinh học Y Dược (7420201A) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 123 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 124 |
Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 125 |
Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 126 |
Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
21.75 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 127 |
Hoá dược (7720203) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 128 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 129 |
Sinh học (7420101) (Xem) |
21.40 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 130 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
21.35 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 131 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) |
21.33 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 132 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
21.25 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 133 |
Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) |
21.22 |
B00SI |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 134 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
21.02 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 135 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (HVN07) (Xem) |
21.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 136 |
Sinh học (7420101) (Xem) |
20.43 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 137 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
20.39 |
|
Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 138 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
20.35 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 139 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
20.25 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 140 |
Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc (7420201) (Xem) |
20.25 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |