Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 22.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
122 Công nghệ sinh học, CN Công nghệ sinh học Y Dược (7420201A) (Xem) 22.00 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
123 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 22.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
124 Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) 22.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
125 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 22.00 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
126 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 21.75 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
127 Hoá dược (7720203) (Xem) 21.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
128 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.50 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
129 Sinh học (7420101) (Xem) 21.40 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
130 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.35 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
131 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 21.33 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
132 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.25 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
133 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 21.22 B00SI Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
134 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.02 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
135 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (HVN07) (Xem) 21.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
136 Sinh học (7420101) (Xem) 20.43 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
137 Hóa học (7440112) (Xem) 20.39 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
138 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 20.35 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
139 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 20.25 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
140 Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc (7420201) (Xem) 20.25 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội