Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Hoá dược (7720203) (Xem) 23.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
102 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 23.50 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
103 Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) (7420201C) (Xem) 23.50 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
104 Sinh học (7420101) (Xem) 23.50 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
105 Hóa dược (7720203) (Xem) 23.50 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
106 Công nghệ sinh học (QHT09) (Xem) 23.20 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
107 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 23.10 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
108 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
109 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 22.88 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
110 Hóa dược (7720203) (Xem) 22.75 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
111 Công nghệ kỹ thuật môi trường (QHT15) (Xem) 22.64 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
112 Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) 22.61 B00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
113 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
114 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 22.48 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
115 Sinh dược học (QHT81) (Xem) 22.24 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
116 Kỹ thuật Y sinh (7520212) (Xem) 22.20 A00,B00,X06 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
117 Hóa học (7440112) (Xem) 22.10 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
118 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 22.09 B00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
119 Kỹ thuật hóa học (TLA118) (Xem) 22.01 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
120 Sinh học (QHT08) (Xem) 22.00 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội