Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Công nghệ sinh học (TLA119) (Xem) 25.25 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
82 Hoá học (CH2) (Xem) 24.94 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
83 Hóa dược (7720203) (Xem) 24.80 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
84 Hóa dược (7720203) (Xem) 24.80 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
85 Công nghệ Sinh học (7420201) (Xem) 24.75 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
86 Hóa học (QHT06) (Xem) 24.73 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
87 Hóa học (7440112) (Xem) 24.60 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
88 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 24.60 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
89 Kỹ thuật Sinh học (BF1) (Xem) 24.56 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
90 Hóa học (7440112) (Xem) 24.49 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
91 Công nghệ kỹ thuật hóa học (QHT07) (Xem) 24.48 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
92 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 24.40 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
93 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 24.30 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
94 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (HVN07) (Xem) 24.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
95 Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) 24.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
96 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 24.00 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
97 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 24.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
98 Hóa dược (7720203) (Xem) 23.90 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
99 Kỹ thuật Môi trường (EV1) (Xem) 23.72 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
100 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 23.56 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)