| 81 |
Công nghệ sinh học (TLA119) (Xem) |
25.25 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 82 |
Hoá học (CH2) (Xem) |
24.94 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 83 |
Hóa dược (7720203) (Xem) |
24.80 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 84 |
Hóa dược (7720203) (Xem) |
24.80 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 85 |
Công nghệ Sinh học (7420201) (Xem) |
24.75 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 86 |
Hóa học (QHT06) (Xem) |
24.73 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 87 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
24.60 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 88 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
24.60 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 89 |
Kỹ thuật Sinh học (BF1) (Xem) |
24.56 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
24.49 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 91 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (QHT07) (Xem) |
24.48 |
|
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 92 |
Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) |
24.40 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 93 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
24.30 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 94 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (HVN07) (Xem) |
24.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 95 |
Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) |
24.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 96 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
24.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 97 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
24.00 |
|
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Hóa dược (7720203) (Xem) |
23.90 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 99 |
Kỹ thuật Môi trường (EV1) (Xem) |
23.72 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 100 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
23.56 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|