Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Điện lạnh - Điện tử - Điện - Tự động hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) 972.42 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
2 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 868.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
3 Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) 867.71 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
4 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 825.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) 775.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
6 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
7 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
8 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
9 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
10 Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) 92.97 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
11 Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) 91.64 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
12 Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (EE2) (Xem) 90.35 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
13 Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (EE2) (Xem) 89.50 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
14 Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) (EE-E8) (Xem) 87.98 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
15 Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) 86.79 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
16 Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) (EE-E8) (Xem) 86.50 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
17 Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano (MS2) (Xem) 86.40 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
18 Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano (MS2) (Xem) 85.54 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
19 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) 85.22 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
20 Kỹ thuật Cơ Điện tử (110) (Xem) 84.36 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM