| 1 |
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) |
972.42 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 2 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) |
868.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) |
867.71 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 4 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) |
825.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
775.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 6 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 8 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7520216) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 10 |
Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử (7510301) (Xem) |
92.97 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 11 |
Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7520216) (Xem) |
91.64 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 12 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (EE2) (Xem) |
90.35 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 13 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (EE2) (Xem) |
89.50 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 14 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) (EE-E8) (Xem) |
87.98 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 15 |
Kỹ thuật điện (7520201) (Xem) |
86.79 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 16 |
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá (CT tiên tiến) (EE-E8) (Xem) |
86.50 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 17 |
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano (MS2) (Xem) |
86.40 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 18 |
Kỹ thuật Vi điện tử và Công nghệ nano (MS2) (Xem) |
85.54 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 19 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (7510301) (Xem) |
85.22 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 20 |
Kỹ thuật Cơ Điện tử (110) (Xem) |
84.36 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |