| 41 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
27.30 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Kiểm toán (TLA409) (Xem) |
27.25 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
26.72 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) (EP04) (Xem) |
26.62 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Kế toán (ACT02) (Xem) |
25.83 |
|
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Kế toán doanh nghiệp (GTADCKT2) (Xem) |
25.44 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
25.18 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Marketing (Marketing số) (TM09) (Xem) |
24.50 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
24.50 |
|
Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
24.48 |
|
Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 51 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
24.15 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
24.13 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 53 |
Kế toán (ACT01) (Xem) |
24.10 |
|
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
23.80 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 55 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
23.80 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 56 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
23.80 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 57 |
Marketing (Marketing Thương mại) (TM07) (Xem) |
23.75 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
23.70 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Kế toán (dạy bằng tiếng Anh) (7340301) (Xem) |
23.53 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Marketing (Quản trị Thương hiệu) (TM10) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |