Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Kế toán (7340301) (Xem) 940.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Kiểm toán (7340302) (Xem) 926.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
3 Kế toán (7340301) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
4 Kế toán (7340301) (Xem) 792.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
5 Kiểm toán (7340302) (Xem) 762.43 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
6 Kế toán (7340301) (Xem) 737.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
7 Kế toán (7340301) (Xem) 734.37 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
8 Kế toán - Phân hiệu Đồng Nai (7340301D) (Xem) 696.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
9 Kiểm toán (7340302) (Xem) 664.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
10 Kế toán (7340301) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
11 Kiểm toán Chương trình Tiên tiến (7340302C) (Xem) 601.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
12 Kế toán (7340301) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
13 Kế toán (7340301) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
14 Kiểm toán (7340302) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
15 Kế toán (7340301) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
16 Kế toán quản trị định hướng CMA (7340301C) (Xem) 588.50 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
17 Kế toán Chương trình Tiên tiến (7340301C) (Xem) 550.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
18 Kế toán (7340301) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
19 Kế toán (7340301) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
20 Kiểm toán (7340302) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM