| 21 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
108.67 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 23 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
82.40 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
78.95 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
73.61 |
A01,D01,X05,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
63.00 |
A01,D01,X05,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Kế toán doanh nghiệp (7340301) (Xem) |
60.00 |
A00,A01,D01,D07,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Kế toán quản trị định hướng CMA (7340301C) (Xem) |
56.50 |
A01,C03,D01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 30 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
53.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
52.61 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
51.23 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
47.56 |
A01,D01,X05,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
42.45 |
A01,D01,X05,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
38.92 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 36 |
Kế toán quản trị định hướng CMA (7340301C) (Xem) |
37.94 |
A01,C03,D01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Kiểm toán (7340302) (Xem) |
28.84 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) (EP12) (Xem) |
28.25 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Kế toán (TLA403) (Xem) |
27.89 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Kế toán (7340301) (Xem) |
27.55 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |