Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kế toán - Kiểm toán

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kế toán (7340301) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
22 Kế toán (7340301) (Xem) 108.67 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
23 Kế toán (7340301) (Xem) 82.40 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
24 Kế toán (7340301) (Xem) 78.95 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
25 Kiểm toán (7340302) (Xem) 73.61 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
26 Kiểm toán (7340302) (Xem) 63.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
27 Kế toán doanh nghiệp (7340301) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
28 Kế toán quản trị định hướng CMA (7340301C) (Xem) 56.50 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
29 Kế toán (7340301) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
30 Kế toán (7340301) (Xem) 53.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
31 Kế toán (7340301) (Xem) 52.61 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
32 Kế toán (7340301) (Xem) 51.23 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
33 Kiểm toán (7340302) (Xem) 47.56 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
34 Kiểm toán (7340302) (Xem) 42.45 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
35 Kế toán (7340301) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
36 Kế toán quản trị định hướng CMA (7340301C) (Xem) 37.94 A01,C03,D01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
37 Kiểm toán (7340302) (Xem) 28.84 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
38 Kiểm toán tích hợp chứng chỉ quốc tế (ICAEW CFAB) (EP12) (Xem) 28.25 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
39 Kế toán (TLA403) (Xem) 27.89 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
40 Kế toán (7340301) (Xem) 27.55 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM