Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 21.25 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
182 Kinh tế (7310101) (Xem) 21.25 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
183 Kinh tế (7310101) (Xem) 21.21 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
184 Kinh tế xây dựng (TLA404) (Xem) 21.12 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
185 Kinh tế Xây dựng (7580301) (Xem) 21.00 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
186 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 21.00 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM
187 Kinh tế xây dựng (7580301) (Xem) 20.60 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
188 Kinh tế (7310101) (Xem) 20.57 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
189 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 20.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
190 Quản trị kinh doanh số (7340101) (Xem) 20.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
191 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 20.35 Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) Hà Nội
192 Kinh tế nông nghiệp (7620115) (Xem) 20.10 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
193 Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) 20.10 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
194 Luật (HVN13) (Xem) 20.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
195 Kinh tế xây dựng (GTADCKX2) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
196 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
197 Kinh tế số (7310109) (Xem) 19.91 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
198 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 19.87 A01,D01,D07,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
199 Bất động sản (7340116) (Xem) 19.50 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
200 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 19.50 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội