Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 22.43 D14 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
162 Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) 22.40 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
163 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.20 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
164 Kinh tế số (TLA410) (Xem) 22.11 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
165 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.06 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
166 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
167 Kinh doanh số (7310109) (Xem) 22.00 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM
168 Bất động sản (7340116) (Xem) 22.00 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
169 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 21.93 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
170 Kinh tế (7310101) (Xem) 21.81 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
171 Bất động sản (7340116) (Xem) 21.76 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
172 Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) 21.60 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
173 Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề) (TM13) (Xem) 21.50 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
174 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng (7340405) (Xem) 21.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
175 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 21.40 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
176 Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) 21.40 Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) TP HCM
177 Kinh tế (TLA401) (Xem) 21.38 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
178 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 21.30 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
179 Kinh tế (7310101) (Xem) 21.30 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
180 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 21.28 A01,D01,D07,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội