| 161 |
Hán Nôm (QHX07) (Xem) |
22.43 |
D14 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 162 |
Kinh doanh thương mại (7340121) (Xem) |
22.40 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 163 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
22.20 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 164 |
Kinh tế số (TLA410) (Xem) |
22.11 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 165 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
22.06 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 166 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
22.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 167 |
Kinh doanh số (7310109) (Xem) |
22.00 |
|
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 168 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 169 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
21.93 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 170 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
21.81 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 171 |
Bất động sản (7340116) (Xem) |
21.76 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 172 |
Kinh doanh nông nghiệp (7620114) (Xem) |
21.60 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 173 |
Kế toán (Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế ICAEW CFAB - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề) (TM13) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 174 |
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng (7340405) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 175 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) |
21.40 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 176 |
Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) |
21.40 |
|
Đại học Văn hoá TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 177 |
Kinh tế (TLA401) (Xem) |
21.38 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 178 |
Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) |
21.30 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 179 |
Kinh tế (7310101) (Xem) |
21.30 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 180 |
Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) |
21.28 |
A01,D01,D07,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |