Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) 24.38 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
122 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 24.28 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
123 Kinh tế phát triển (7310105) (Xem) 24.20 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
124 Ngành Kinh tế, chương trình đào tạo Quản lý kinh tế (527) (Xem) 24.15 D01 Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) Hà Nội
125 Quản trị kinh doanh (dạy bằng tiếng Anh) (7340101) (Xem) 24.13 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
126 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 24.02 A01,C03,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
127 Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (7840104) (Xem) 24.00 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM
128 Logistics và vận tải đa phương thức (7840104) (Xem) 24.00 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM
129 Bất động sản (7340116) (Xem) 23.96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
130 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 23.93 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
131 Quản trị kinh doanh (BUS01) (Xem) 23.90 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
132 Công nghệ thông tin (XDA26) (Xem) 23.76 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
133 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 23.75 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
134 Kinh tế xây dựng (GTADCKX2) (Xem) 23.50 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
135 Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) (EM-E13) (Xem) 23.38 D01 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
136 Kinh tế số (7310109) (Xem) 23.25 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
137 Kinh tế (7310101) (Xem) 23.25 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
138 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 23.20 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
139 Luật (HVN13) (Xem) 23.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
140 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)