Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Thương Mại

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Logistics và vận tải đa phương thức (GTADCVL2) (Xem) 23.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
142 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 23.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
143 Bất động sản (7340116) (Xem) 22.96 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
144 Kinh doanh xuất bản phẩm (7320402) (Xem) 22.94 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
145 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.90 Đại học Tài chính Marketing (Xem) TP HCM
146 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.85 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
147 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.77 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
148 Kinh tế số (7310109) (Xem) 22.75 A01,C03,D07,X26 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
149 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.75 A01,C03,D07,X26 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
150 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.75 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
151 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.60 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
152 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.60 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
153 Kinh tế (7310101) (Xem) 22.50 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
154 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 22.43 D11 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
155 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 22.43 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
156 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 22.43 D15 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
157 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 22.43 D04 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
158 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 22.43 D01 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
159 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 22.43 D10 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
160 Hán Nôm (QHX07) (Xem) 22.43 D09 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội