Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 250.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
22 Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 250.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
23 Luật quốc tế (7380108) (Xem) 250.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
24 Luật (7380101) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
25 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
26 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 91.14 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
27 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 90.00 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
28 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 82.50 A00,A01,D01,D09,X25 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
29 Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 80.00 A00,A01,D01,D09,X25 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
30 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 73.50 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
31 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
32 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 60.00 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
33 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 56.52 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
34 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 47.50 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
35 Luật (TLA301) (Xem) 28.05 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
36 Luật quốc tế (HQT04) (Xem) 27.27 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
37 Luật thương mại quốc tế (HQT07) (Xem) 27.14 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
38 Luật (7380101) (Xem) 26.98 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 26.62 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
40 Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 26.38 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội