| 21 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
250.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) |
250.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Luật quốc tế (7380108) (Xem) |
250.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Luật (7380101) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
91.14 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
90.00 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
82.50 |
A00,A01,D01,D09,X25 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) |
80.00 |
A00,A01,D01,D09,X25 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 30 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
73.50 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
60.00 |
A00,A01,D01,D09 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
60.00 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
56.52 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
47.50 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Luật (TLA301) (Xem) |
28.05 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Luật quốc tế (HQT04) (Xem) |
27.27 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Luật thương mại quốc tế (HQT07) (Xem) |
27.14 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Luật (7380101) (Xem) |
26.98 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
26.62 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) |
26.38 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |