Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Luật - Tòa án

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Luật Kinh tế (7380107) (Xem) 25.95 D01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
42 Luật kinh tế (LAW01) (Xem) 25.75 Học viện Ngân hàng (Xem) Hà Nội
43 Luật kinh doanh (POHE4) (Xem) 25.68 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
44 Luật (7380101) (Xem) 25.52 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
45 Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) (TM19) (Xem) 25.25 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
46 Luật quốc tế (HQT04) (Xem) 25.07 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
47 Luật (7380101) (Xem) 24.97 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
48 Luật thương mại quốc tế (HQT07) (Xem) 24.87 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
49 Luật Kinh tế (7380107) (Xem) 24.83 Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
50 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 24.69 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
51 Luật học (7380101) (Xem) 24.52 Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
52 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 24.52 A01,D01,X01,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
53 Luật kinh tế (7380107) (Xem) 24.50 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
54 Luật TMQT (7380109) (Xem) 24.50 Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
55 Luật (7380101) (Xem) 24.31 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
56 Thương mại điện tử (Thương mại điện tử - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) (TM29) (Xem) 24.25 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
57 Luật Thương mại quốc tế (7380109) (Xem) 24.22 D01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
58 Luật (7380101) (Xem) 24.12 D01 Đại học Luật Hà Nội (Xem) Hà Nội
59 Luật (7380101) (Xem) 24.00 A00,D01 Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) Hà Nội
60 Luật (7380101) (Xem) 23.90 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ