| 41 |
Luật Kinh tế (7380107) (Xem) |
25.95 |
D01 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Luật kinh tế (LAW01) (Xem) |
25.75 |
|
Học viện Ngân hàng (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Luật kinh doanh (POHE4) (Xem) |
25.68 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Luật (7380101) (Xem) |
25.52 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Kinh doanh quốc tế (Thương mại quốc tế) (TM19) (Xem) |
25.25 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Luật quốc tế (HQT04) (Xem) |
25.07 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.97 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Luật thương mại quốc tế (HQT07) (Xem) |
24.87 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Luật Kinh tế (7380107) (Xem) |
24.83 |
|
Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
24.69 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 51 |
Luật học (7380101) (Xem) |
24.52 |
|
Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
24.52 |
A01,D01,X01,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Luật kinh tế (7380107) (Xem) |
24.50 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 54 |
Luật TMQT (7380109) (Xem) |
24.50 |
|
Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.31 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 56 |
Thương mại điện tử (Thương mại điện tử - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) (TM29) (Xem) |
24.25 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Luật Thương mại quốc tế (7380109) (Xem) |
24.22 |
D01 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.12 |
D01 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Luật (7380101) (Xem) |
24.00 |
A00,D01 |
Học viện Phụ nữ Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Luật (7380101) (Xem) |
23.90 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |