| 61 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
27.30 |
D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 62 |
Ngôn ngữ Anh (TLA203) (Xem) |
26.99 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
26.46 |
|
Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
26.39 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 65 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.92 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) (TM18) (Xem) |
25.80 |
|
Đại học Thương mại (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
25.67 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
25.65 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.65 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.57 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.50 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 72 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.50 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 73 |
Văn học (QHX26) (Xem) |
25.41 |
C00 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.38 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 75 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.33 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.28 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 77 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
25.25 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 78 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.25 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 79 |
Ngôn ngữ Anh (HQT02) (Xem) |
25.25 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
25.15 |
|
Đại học Công đoàn (Xem) |
Hà Nội |