Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 27.30 D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
62 Ngôn ngữ Anh (TLA203) (Xem) 26.99 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
63 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.46 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
64 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 26.39 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
65 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.92 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
66 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Logistics và Xuất nhập khẩu - Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) (TM18) (Xem) 25.80 Đại học Thương mại (Xem) Hà Nội
67 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 25.67 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
68 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 25.65 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
69 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.65 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
70 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.57 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
71 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
72 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
73 Văn học (QHX26) (Xem) 25.41 C00 Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
74 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.38 D01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
75 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.33 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
76 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.28 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
77 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 25.25 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
78 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.25 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
79 Ngôn ngữ Anh (HQT02) (Xem) 25.25 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
80 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.15 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội