| 101 |
Văn học (QHX26) (Xem) |
23.91 |
|
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 102 |
Văn học (QHX26) (Xem) |
23.91 |
D11 |
Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 103 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
23.73 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 104 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.54 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 105 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
23.50 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 106 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
23.48 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 107 |
Thú y (HVN01) (Xem) |
23.30 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 108 |
Ngôn ngữ Italia (7220208) (Xem) |
23.20 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 109 |
Ngôn ngữ Bồ Đào Nha (7220207) (Xem) |
23.13 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 110 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.10 |
D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.09 |
D01 |
Đại học Luật Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 112 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.02 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 113 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 114 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 115 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
23.00 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 116 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.88 |
D01 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 117 |
Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) |
22.80 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 118 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.60 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 119 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.56 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |
| 120 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.54 |
|
Đại học Tài chính Marketing (Xem) |
TP HCM |