Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
22 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
23 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
24 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
25 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
26 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
27 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
28 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
29 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
30 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
31 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
32 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
33 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
34 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
35 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
36 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
37 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
38 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
39 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
40 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM