Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 94.78 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
42 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 91.00 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
43 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 90.67 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
44 Tiếng Anh thương mại (7220201) (Xem) 83.40 D01,D09,D14 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
45 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 80.98 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
46 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 77.10 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
47 Cơ Kỹ thuật (268) (Xem) 73.96 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
48 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 73.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
49 Tiếng Anh thương mại (7220201) (Xem) 60.00 D01,D09,D14 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM
50 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 57.45 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
51 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 56.48 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
52 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 56.24 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
53 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 52.06 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
54 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 34.45 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
55 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 34.20 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
56 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 32.14 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
57 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 29.07 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội
58 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 27.49 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) Hà Nội
59 Ngôn ngữ Anh (HQT02) (Xem) 27.38 Học viện Ngoại giao (Xem) Hà Nội
60 Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) 27.33 Đại học Hà Nội (Xem) Hà Nội