| 41 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
94.78 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
91.00 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
90.67 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Tiếng Anh thương mại (7220201) (Xem) |
83.40 |
D01,D09,D14 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 45 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
80.98 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
77.10 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Cơ Kỹ thuật (268) (Xem) |
73.96 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 48 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
73.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 49 |
Tiếng Anh thương mại (7220201) (Xem) |
60.00 |
D01,D09,D14 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 50 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
57.45 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
56.48 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
56.24 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
52.06 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
34.45 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
34.20 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
32.14 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
29.07 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
27.49 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Ngôn ngữ Anh (HQT02) (Xem) |
27.38 |
|
Học viện Ngoại giao (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Ngôn ngữ Đức (7220205) (Xem) |
27.33 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |