| 141 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 142 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
20.90 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 143 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
20.75 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 144 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
20.50 |
D01TA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 145 |
Thú y (HVN01) (Xem) |
20.30 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 146 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.30 |
|
Đại học Luật TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 147 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
20.20 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 148 |
Ngôn ngữ Anh (HVN17) (Xem) |
20.00 |
|
Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 149 |
Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh - Trung) (7220201_AT) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 150 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
20.00 |
|
Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) |
TP HCM |
| 151 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 152 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 153 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 154 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 155 |
Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến (7220209C) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 156 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 157 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 158 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 159 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 160 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
20.00 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |