Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
142 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 20.90 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
143 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.75 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
144 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 20.50 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
145 Thú y (HVN01) (Xem) 20.30 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
146 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.30 Đại học Luật TP HCM (Xem) TP HCM
147 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 20.20 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
148 Ngôn ngữ Anh (HVN17) (Xem) 20.00 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
149 Ngôn ngữ Anh (Song ngữ Anh - Trung) (7220201_AT) (Xem) 20.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
150 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Học viện Hàng không Việt Nam (Xem) TP HCM
151 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
152 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
153 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
154 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
155 Ngôn ngữ Nhật Chương trình Tiên tiến (7220209C) (Xem) 20.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
156 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
157 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
158 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
159 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
160 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long