Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ngoại giao - Ngoại ngữ

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
121 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
122 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
123 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.50 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
124 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.43 Đại học Công đoàn (Xem) Hà Nội
125 Ngôn ngữ Pháp (Tiếng Pháp ứng dụng và giao tiếp quốc tế) (7220203) (Xem) 22.25 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
126 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.18 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
127 Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) 22.15 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
128 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 22.00 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
129 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.00 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
130 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.83 Đại học Ngân hàng TP HCM (Xem) TP HCM
131 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.75 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
132 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.75 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
133 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 21.65 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
134 Ngôn ngữ Trung Quốc Chương trình Tiên tiến (7220204C) (Xem) 21.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
135 Ngôn ngữ Anh - Phân hiệu Đồng Nai (7220201D) (Xem) 21.50 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
136 Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) 21.45 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
137 Ngôn ngữ Anh (TLA203) (Xem) 21.34 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
138 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 21.30 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
139 Ngôn ngữ Ả Rập (7220211) (Xem) 21.05 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
140 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.00 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội