Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 53.16 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
62 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 52.06 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
63 Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) 50.96 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
64 Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) 47.66 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
65 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
66 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
67 Kỹ thuật cơ điện tử (TLA120) (Xem) 29.60 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
68 Kỹ thuật cơ khí (TLA105) (Xem) 29.49 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
69 Kỹ thuật Ô tô (TLA123) (Xem) 28.67 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
70 Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) 28.47 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
71 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 27.95 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
72 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) (ME-E1) (Xem) 27.83 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
73 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 27.64 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
74 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) (7510201C) (Xem) 27.64 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
75 Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) 27.61 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
76 Kỹ thuật Cơ khí (ME2) (Xem) 27.57 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
77 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ME-LUH) (Xem) 27.33 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
78 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 27.11 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
79 Kỹ thuật Cơ khí động lực (TE2) (Xem) 27.08 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
80 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) 26.97 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội