| 61 |
Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) |
53.16 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
52.06 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) |
50.96 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) |
47.66 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 65 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
38.92 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 66 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) |
38.92 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 67 |
Kỹ thuật cơ điện tử (TLA120) (Xem) |
29.60 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Kỹ thuật cơ khí (TLA105) (Xem) |
29.49 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Kỹ thuật Ô tô (TLA123) (Xem) |
28.67 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) |
28.47 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) |
27.95 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 72 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) (ME-E1) (Xem) |
27.83 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) |
27.64 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 74 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) (7510201C) (Xem) |
27.64 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 75 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) |
27.61 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 76 |
Kỹ thuật Cơ khí (ME2) (Xem) |
27.57 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ME-LUH) (Xem) |
27.33 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
27.11 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 79 |
Kỹ thuật Cơ khí động lực (TE2) (Xem) |
27.08 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) |
26.97 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |