Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 26.86 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
82 Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) (ME-GU) (Xem) 26.52 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
83 Công nghệ kỹ thuật ô tô (GTADCOT2) (Xem) 26.38 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
84 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 25.75 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
85 Kỹ thuật Cơ điện tử (7520114) (Xem) 25.57 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
86 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 25.50 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
87 Công nghệ ô tô và giao thông thông minh (GTADCOG2) (Xem) 25.44 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
88 Vật lý kỹ thuật (7520401) (Xem) 25.41 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
89 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 25.40 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
90 Công nghệ chế tạo máy (GTADCCM2) (Xem) 25.25 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
91 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 25.00 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
92 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 24.95 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
93 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 24.88 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
94 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 24.75 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
95 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 24.75 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
96 Kỹ thuật cơ khí (HVN05) (Xem) 24.50 Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Xem) Hà Nội
97 Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) 24.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
98 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (XDA21) (Xem) 24.42 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
99 Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) 24.31 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
100 Quản lý xây dựng/ Kiểm toán đầu tư xây dựng (XDA20) (Xem) 24.30 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội