| 41 |
Nhóm ngành Dệt – May (112) (Xem) |
69.92 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 42 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ME-LUH) (Xem) |
68.54 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) (ME-E1) (Xem) |
68.24 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Kỹ thuật Cơ khí động lực (TE2) (Xem) |
67.48 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Kỹ thuật Vật liệu (229) (Xem) |
67.15 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 46 |
Kỹ thuật Cơ khí (ME2) (Xem) |
67.10 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ME-LUH) (Xem) |
66.07 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) |
65.86 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Kỹ thuật Cơ khí động lực (TE2) (Xem) |
65.47 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Kỹ thuật Cơ khí động lực (TE2) (Xem) |
64.99 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) |
64.52 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) |
64.11 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Kỹ thuật cơ điện tử (TLA120) (Xem) |
63.40 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) (ME-GU) (Xem) |
62.58 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Kỹ thuật cơ khí (TLA105) (Xem) |
59.95 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) (ME-GU) (Xem) |
59.26 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) (ME-GU) (Xem) |
58.57 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Kỹ thuật Ô tô (TLA123) (Xem) |
56.30 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 60 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |