Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Nhóm ngành Dệt – May (112) (Xem) 69.92 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
42 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ME-LUH) (Xem) 68.54 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
43 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) (ME-E1) (Xem) 68.24 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
44 Kỹ thuật Cơ khí động lực (TE2) (Xem) 67.48 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
45 Kỹ thuật Vật liệu (229) (Xem) 67.15 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
46 Kỹ thuật Cơ khí (ME2) (Xem) 67.10 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
47 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ME-LUH) (Xem) 66.07 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
48 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) 65.86 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
49 Kỹ thuật Cơ khí động lực (TE2) (Xem) 65.47 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
50 Kỹ thuật Cơ khí động lực (TE2) (Xem) 64.99 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
51 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) 64.52 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
52 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) (ME-NUT) (Xem) 64.11 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
53 Kỹ thuật cơ điện tử (TLA120) (Xem) 63.40 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
54 Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) (ME-GU) (Xem) 62.58 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
55 Kỹ thuật cơ khí (TLA105) (Xem) 59.95 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
56 Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) (ME-GU) (Xem) 59.26 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
57 Cơ khí - Chế tạo máy - hợp tác với ĐH Griffith (Úc) (ME-GU) (Xem) 58.57 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
58 Kỹ thuật Ô tô (TLA123) (Xem) 56.30 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
59 Công nghệ kỹ thuật Cơ khí (7510201) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
60 Công nghệ kỹ thuật ô tô (7510205) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh