Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) 24.25 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
102 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 24.25 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
103 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 24.20 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
104 Kỹ thuật cơ điện tử (TLA120) (Xem) 24.18 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
105 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) 24.15 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
106 Kỹ thuật Ôtô (7520130) (Xem) 23.96 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
107 Kỹ thuật Cơ khí, CN Cơ khí động lực (7520103A) (Xem) 23.96 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
108 Công nghệ Kỹ thuật cơ khí (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510201A) (Xem) 23.95 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem)
109 Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) 23.81 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
110 Kỹ thuật cơ khí (Cơ khí chế tạo máy) (7520103) (Xem) 23.80 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
111 Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) 23.75 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
112 Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng (XDA22) (Xem) 23.72 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
113 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) (7510201C) (Xem) 23.65 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
114 Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) 23.65 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
115 Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) 23.60 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
116 Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510206A) (Xem) 23.55 Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem)
117 Kỹ thuật Cơ khí, CN Cơ khí hàng không (7520103B) (Xem) 23.50 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
118 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 23.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
119 Công nghệ kỹ thuật ô tô (GTADCOT2) (Xem) 23.50 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
120 Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản (XDA18) (Xem) 23.50 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội