| 101 |
Kỹ thuật nhiệt (7520115) (Xem) |
24.25 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 102 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) |
24.25 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 103 |
Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) |
24.20 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 104 |
Kỹ thuật cơ điện tử (TLA120) (Xem) |
24.18 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 105 |
Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử (7510203) (Xem) |
24.15 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 106 |
Kỹ thuật Ôtô (7520130) (Xem) |
23.96 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 107 |
Kỹ thuật Cơ khí, CN Cơ khí động lực (7520103A) (Xem) |
23.96 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 108 |
Công nghệ Kỹ thuật cơ khí (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510201A) (Xem) |
23.95 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 109 |
Công nghệ kỹ thuật cơ - điện tử (7510203) (Xem) |
23.81 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 110 |
Kỹ thuật cơ khí (Cơ khí chế tạo máy) (7520103) (Xem) |
23.80 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 111 |
Công nghệ chế tạo máy (7510202) (Xem) |
23.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 112 |
Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng (XDA22) (Xem) |
23.72 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 113 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (Chương trình nâng cao) (7510201C) (Xem) |
23.65 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 114 |
Công nghệ kỹ thuật cơ khí (7510201) (Xem) |
23.65 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 115 |
Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) |
23.60 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 116 |
Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510206A) (Xem) |
23.55 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 117 |
Kỹ thuật Cơ khí, CN Cơ khí hàng không (7520103B) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 118 |
Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 119 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (GTADCOT2) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 120 |
Quản lý xây dựng/ Kinh tế và quản lý bất động sản (XDA18) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |