Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Ô tô - Cơ khí - Chế tạo

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) 83.95 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
22 Kỹ thuật cơ khí (7520103) (Xem) 83.81 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
23 Kỹ thuật Cơ Điện tử (210) (Xem) 82.14 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
24 Kỹ thuật cơ điện tử (7520114) (Xem) 80.98 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
25 Kỹ thuật Cơ khí (109) (Xem) 80.75 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
26 Kỹ thuật Nhiệt (140) (Xem) 79.91 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
27 Cơ Kỹ thuật (138) (Xem) 79.62 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
28 Kỹ thuật Ô tô (142) (Xem) 79.30 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
29 Kỹ thuật Cơ khí (209) (Xem) 79.07 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
30 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) (ME-E1) (Xem) 78.42 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
31 Kỹ thuật cơ khí động lực (7520116) (Xem) 78.38 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
32 Bảo dưỡng Công nghiệp (141) (Xem) 75.31 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
33 Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) (ME-E1) (Xem) 74.72 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
34 Kỹ thuật Cơ khí (ME2) (Xem) 74.67 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
35 Kỹ thuật Cơ điện tử (ME1) (Xem) 72.47 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
36 Kỹ thuật ô tô (7520130) (Xem) 71.68 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
37 Kỹ thuật Cơ khí (ME2) (Xem) 71.50 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
38 Kỹ thuật Ô tô (242) (Xem) 71.22 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
39 Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ME-LUH) (Xem) 71.15 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Sản xuất thông minh (hệ kỹ sư) (7510201) (Xem) 70.00 A00,A01,D01,D07,X26 Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) TP HCM