Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
101 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 25.80 D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
102 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 25.80 Q02 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
103 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 25.79 X70 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
104 Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) 25.79 X70VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
105 Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) 25.73 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
106 Quản lí giáo dục (7140114) (Xem) 25.65 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
107 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.61 D01TO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
108 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (đào tạo giáo viên THCS) (7140249) (Xem) 25.59 C00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
109 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 25.57 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
110 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.55 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
111 Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) 25.50 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
112 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 25.50 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
113 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.43 M01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
114 Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) 25.41 M03 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
115 GD Quốc phòng và An ninh (7140208) (Xem) 25.41 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
116 Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) 25.33 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
117 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 25.30 A01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
118 Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) 25.30 Đại học Hạ Long (Xem) Quảng Ninh
119 Giáo dục chính trị (7140205) (Xem) 25.25 C01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
120 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 25.25 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ