| 101 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
25.80 |
D01 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 102 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) |
25.80 |
Q02 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 103 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
25.79 |
X70 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 104 |
Giáo dục Chính trị (7140205) (Xem) |
25.79 |
X70VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 105 |
Sư phạm Tiếng Anh (7140231) (Xem) |
25.73 |
D01TA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 106 |
Quản lí giáo dục (7140114) (Xem) |
25.65 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 107 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
25.61 |
D01TO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 108 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (đào tạo giáo viên THCS) (7140249) (Xem) |
25.59 |
C00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 109 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
25.57 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 110 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
25.55 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 111 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên (7140247) (Xem) |
25.50 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 112 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
25.50 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 113 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
25.43 |
M01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 114 |
Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) |
25.41 |
M03 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 115 |
GD Quốc phòng và An ninh (7140208) (Xem) |
25.41 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 116 |
Giáo dục Quốc phòng - An ninh (7140208) (Xem) |
25.33 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 117 |
Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) |
25.30 |
A01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 118 |
Sư phạm Toán học (7140209) (Xem) |
25.30 |
|
Đại học Hạ Long (Xem) |
Quảng Ninh |
| 119 |
Giáo dục chính trị (7140205) (Xem) |
25.25 |
C01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 120 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
25.25 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |