| 81 |
Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) |
26.38 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) |
Phú Thọ |
| 82 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) |
26.33 |
C00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 83 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
26.30 |
C00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 84 |
Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) |
26.30 |
C00VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 85 |
Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) |
26.20 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 86 |
GD công dân (7140204) (Xem) |
26.18 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 87 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
26.16 |
B00SI |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 88 |
Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) |
26.13 |
A00 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 89 |
Sư phạm tiếng Đức (7140235) (Xem) |
26.10 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 90 |
Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) |
26.08 |
B00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 91 |
Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) |
26.08 |
C00 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 92 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
26.04 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 93 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
26.03 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 94 |
Sư phạm Vật lí (7140211) (Xem) |
26.00 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 95 |
Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) |
25.97 |
C01 |
Đại học Sài Gòn (Xem) |
TP HCM |
| 96 |
Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) |
25.90 |
D01TA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 97 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) |
25.88 |
C00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 98 |
Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) |
25.88 |
C00VA |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 99 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
25.84 |
M03 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 100 |
Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) |
25.80 |
|
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |