Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Sư phạm - Giáo dục

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Sư phạm Vật lý (7140211) (Xem) 26.38 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (Xem) Phú Thọ
82 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 26.33 C00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
83 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 26.30 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
84 Sư phạm Ngữ văn (7140217) (Xem) 26.30 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
85 Sư phạm Tin học (7140210) (Xem) 26.20 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
86 GD công dân (7140204) (Xem) 26.18 Đại học Sư phạm Hà Nội (Xem) Hà Nội
87 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 26.16 B00SI Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
88 Sư phạm Hoá học (7140212) (Xem) 26.13 A00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
89 Sư phạm tiếng Đức (7140235) (Xem) 26.10 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
90 Sư phạm Sinh học (7140213) (Xem) 26.08 B00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
91 Sư phạm Địa lý (7140219) (Xem) 26.08 C00 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
92 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 26.04 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
93 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 26.03 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
94 Sư phạm Vật lí (7140211) (Xem) 26.00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (Xem) Hà Nội
95 Giáo dục Tiểu học (7140202) (Xem) 25.97 C01 Đại học Sài Gòn (Xem) TP HCM
96 Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) 25.90 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
97 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 25.88 C00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
98 Sư phạm Lịch sử - Địa lý (7140249) (Xem) 25.88 C00VA Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
99 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.84 M03 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
100 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.80 Đại học Cần Thơ (Xem) Cần Thơ