Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 923.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 858.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
3 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
4 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 775.42 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
6 Bảo hiểm (7340204) (Xem) 752.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
7 Tài chính ngân hàng (7340201) (Xem) 737.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
8 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 700.00 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
9 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
10 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
11 Phân tích dữ liệu trong tài chính, kinh doanh (7340201) (Xem) 613.60 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
12 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
13 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
14 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
15 Tài chính quốc tế (7340206) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
16 Công nghệ tài chính (Fintech) (7340205) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
17 Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) 588.50 A01,D01,X21,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
18 Bảo hiểm - Tài chính (7340207) (Xem) 563.33 A01,D01,X21,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
19 Công nghệ tài chính (7340205) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
20 Tài chính - Ngân hàng (7340201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM