Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Tài nguyên - Môi trường

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Tài nguyên và Môi trường (225) (Xem) 57.04 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
22 Quản lý Tài nguyên và Môi trường (EV2) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
23 Quản lý Tài nguyên và Môi trường (EV2) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
24 Quản lý Tài nguyên và Môi trường (EV2) (Xem) 50.94 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
25 Kỹ thuật môi trường (TLA109) (Xem) 50.77 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
26 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 45.53 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
27 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 44.58 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
28 Khoa học môi trường (7440301) (Xem) 26.34 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
29 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 26.31 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
30 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 26.11 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
31 Tài nguyên và Du lịch sinh thái (7859002) (Xem) 25.48 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
32 Kỹ thuật môi trường (TLA109) (Xem) 24.88 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
33 Quản lý đất đai (7850103) (Xem) 24.75 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
34 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 24.20 Đại học Kinh tế quốc dân (Xem) Hà Nội
35 Cảnh quan và kỹ thuật hoa viên (7859007) (Xem) 24.14 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
36 Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông/ Xây dựng Cầu đường (XDA13) (Xem) 24.00 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
37 Kiến trúc (7580101) (Xem) 23.30 Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) TP HCM
38 Khoa học Môi trường (7440301) (Xem) 23.10 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
39 Quản lý tài nguyên và môi trường (7850101) (Xem) 22.76 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
40 Quản lý tài nguyên và môi trường (QHT20) (Xem) 22.75 Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) Hà Nội