| 21 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
90.70 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Truyền thông Đa phương tiện (7320104) (Xem) |
82.20 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
81.79 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
81.00 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) |
76.60 |
A00,A01,D01,D07,X26 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 32 |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) (ET-E16) (Xem) |
73.35 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) (ET-E16) (Xem) |
70.39 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) (ET-E16) (Xem) |
66.71 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
56.77 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Truyền thông đa phương tiện (dạy bằng tiếng Anh) (7320104) (Xem) |
29.60 |
|
Đại học Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
28.62 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
28.11 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Truyền thông số và Kỹ thuật đa phương tiện (CT tiên tiến) (ET-E16) (Xem) |
27.48 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Ngành Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) |
27.45 |
|
Học viện Báo chí và Tuyên truyền (Xem) |
Hà Nội |