Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Thiết kế đồ họa - Game - Đa phương tiện

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 848.47 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
2 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 818.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
3 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
4 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
6 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
7 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
8 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
9 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
10 Công nghệ điện ảnh, truyền hình (7210302) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
11 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
12 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
13 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
14 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
15 Kỹ thuật phần mềm (7480103) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
16 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
17 Công nghệ điện ảnh, truyền hình (7210302) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
18 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
19 Công nghệ thẩm mỹ (7420207) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
20 Truyền thông đa phương tiện (7320104) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM