| 61 |
Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 62 |
Logistics và hạ tầng giao thông (GTADCLH2) (Xem) |
22.00 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Kiến trúc (XDA01) (Xem) |
21.87 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Kiến trúc (XDA01) (Xem) |
21.87 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 65 |
Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) |
21.75 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 66 |
Quy hoạch vùng và đô thị (XDA05) (Xem) |
21.60 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
CNKT công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp (GTADCDD2) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường bộ (GTADCCD2) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (GTADCXQ2) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Hạ tầng giao thông đô thị thông minh (GTADCCH2) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Thanh tra và quản lý công trình giao thông (GTADCTQ2) (Xem) |
21.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
21.35 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 73 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
21.25 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) |
21.20 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
Kỹ thuật xây dựng, CN Kỹ thuật và quản lý xây dựng đô thị thông minh (7580201B) (Xem) |
21.10 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 76 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (TLA111) (Xem) |
20.96 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng (đào tạo bằng tiếng Anh) (7510102A) (Xem) |
20.93 |
|
Trường Đại học Công nghệ Kỹ thuật TPHCM (Xem) |
|
| 78 |
Xây dựng dân dụng và công nghiệp (7580201) (Xem) |
20.85 |
|
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Quản lý xây dựng (TLA114) (Xem) |
20.76 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng) (TLA104) (Xem) |
20.76 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |