| 41 |
Kỹ thuật xây dựng (XDA07) (Xem) |
24.45 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Chương trình tiên tiến ngành Kỹ thuật và quản lý xây dựng (TLA201) (Xem) |
24.00 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Kỹ thuật xây dựng/ Tin học xây dựng (XDA10) (Xem) |
23.96 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Kỹ thuật xây dựng/ Hệ thống kỹ thuật trong công trình (XDA09) (Xem) |
23.94 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
23.60 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Quản lý xây dựng (GTADCQX2) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Kiến trúc nội thất (GTADCKN2) (Xem) |
23.50 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Mỹ thuật đô thị (XDA06) (Xem) |
23.47 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Kỹ thuật xây dựng/ Kỹ thuật công trình biển (XDA11) (Xem) |
23.37 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Công nghệ thông tin/ Công nghệ đa phương tiện (XDA27) (Xem) |
23.17 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
23.13 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Thiết kế nội thất (7580108CT) (Xem) |
23.13 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 53 |
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (XDA12) (Xem) |
23.02 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
22.75 |
|
Đại học Điện lực (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) |
22.75 |
|
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
22.51 |
|
Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Nội thất bền vững (7580103) (Xem) |
22.45 |
|
Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Kiến trúc cảnh quan (7580102) (Xem) |
22.42 |
|
Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Kỹ thuật xây dựng, CN Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng (7580201C) (Xem) |
22.25 |
|
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 60 |
Quản lý vận tải và Logistics (7580302_2) (Xem) |
22.25 |
|
Đại học Kiến trúc Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |