| 21 |
Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) |
56.37 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
Kiến trúc Cảnh quan (217) (Xem) |
55.82 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 24 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
50.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 25 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
50.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 26 |
Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) |
43.63 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Địa kỹ thuật xây dựng (7580211) (Xem) |
41.73 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 28 |
Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) |
39.83 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) |
38.92 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 30 |
Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) |
38.87 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) |
37.92 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) |
37.92 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (TLA111) (Xem) |
26.54 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Quản lý xây dựng (TLA114) (Xem) |
26.32 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng) (TLA104) (Xem) |
26.31 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) (TLA110) (Xem) |
25.70 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật xây dựng cầu, đường bộ; Kỹ thuật xây dựng Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) (TLA113) (Xem) |
25.51 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Logistics và hạ tầng giao thông (GTADCLH2) (Xem) |
25.25 |
|
Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng dân dụng và công nghiệp (XDA08) (Xem) |
25.15 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
Khoa học máy tính (XDA29) (Xem) |
24.63 |
|
Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |