Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) 56.37 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
22 Kiến trúc Cảnh quan (217) (Xem) 55.82 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
23 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
24 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 50.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
25 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 50.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
26 Quản lý đô thị và công trình (7580106) (Xem) 43.63 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
27 Địa kỹ thuật xây dựng (7580211) (Xem) 41.73 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
28 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 39.83 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
29 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (7510102) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
30 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 38.87 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
31 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) (Xem) 37.92 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
32 Xây dựng công trình ngầm thành phố và Hệ thống tàu điện ngầm (7580204) (Xem) 37.92 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
33 Công nghệ kỹ thuật xây dựng (TLA111) (Xem) 26.54 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
34 Quản lý xây dựng (TLA114) (Xem) 26.32 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
35 Kỹ thuật xây dựng dân dụng và công nghiệp (Kỹ thuật xây dựng) (TLA104) (Xem) 26.31 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
36 Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) (TLA110) (Xem) 25.70 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
37 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật xây dựng cầu, đường bộ; Kỹ thuật xây dựng Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) (TLA113) (Xem) 25.51 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
38 Logistics và hạ tầng giao thông (GTADCLH2) (Xem) 25.25 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
39 Kỹ thuật xây dựng/ Xây dựng dân dụng và công nghiệp (XDA08) (Xem) 25.15 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
40 Khoa học máy tính (XDA29) (Xem) 24.63 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội