Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Xây dựng - Kiến trúc - Giao thông

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
81 Quản trị đô thị thông minh và bền vững (7580106) (Xem) 20.75 Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (Xem) Hà Nội
82 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 20.50 Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) TP HCM
83 Kỹ thuật xây dựng (7580201CT) (Xem) 20.50 Đại học Kiến trúc TP HCM (Xem) TP HCM
84 Địa kỹ thuật xây dựng (7580211) (Xem) 20.40 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
85 Kỹ thuật xây dựng, CN Xây dựng dân dụng và công nghiệp (7580201) (Xem) 20.35 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
86 Xây dựng và quản lý hạ tầng đô thị (Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) (TLA110) (Xem) 20.30 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
87 Kiến trúc nội thất (XDA04) (Xem) 20.20 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
88 Kiến trúc nội thất (XDA04) (Xem) 20.20 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
89 Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật xây dựng cầu, đường bộ; Kỹ thuật xây dựng Đường sắt tốc độ cao và đường sắt đô thị) (TLA113) (Xem) 20.17 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
90 Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) 20.10 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
91 Kỹ thuật xây dựng, CN Tin học xây dựng (7580201A) (Xem) 20.00 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
92 Quản lý xây dựng (GTADCQX2) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
93 Kiến trúc nội thất (GTADCKN2) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ Giao thông vận tải (Xem) Hà Nội
94 Kiến trúc/ Kiến trúc công nghệ (XDA02) (Xem) 20.00 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
95 Kỹ thuật xây dựng (7580201) (Xem) 19.60 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
96 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 19.60 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội
97 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (7580210) (Xem) 19.50 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) Đà Nẵng
98 Kiến trúc cảnh quan (XDA03) (Xem) 19.35 Đại học Xây dựng Hà Nội (Xem) Hà Nội
99 Quản lý xây dựng (7580302) (Xem) 19.20 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
100 Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) 19.20 Đại học Điện lực (Xem) Hà Nội