Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
181 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
182 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
183 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 A00,A01,D07 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
184 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.95 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
185 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 19.75 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
186 Hộ sinh (7720302) (Xem) 19.60 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
187 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
188 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
189 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
190 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
191 Hộ sinh (7720302) (Xem) 19.50 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
192 Hộ sinh (7720302) (Xem) 19.25 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
193 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.00 A00; B00; B03; B08 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
194 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.00 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
195 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 19.00 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
196 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
197 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
198 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 19.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
199 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 18.85 B08 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
200 Dược học (7720201) (Xem) 18.83 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội