Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
161 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 20.50 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
162 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.50 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
163 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 20.35 A00; B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
164 Hộ sinh (7720302) (Xem) 20.35 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
165 Dược học (7720201) (Xem) 20.27 Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) TP HCM
166 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 20.25 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
167 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.25 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
168 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
169 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
170 Khoa học và Công nghệ y khoa (7720601) (Xem) 20.00 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
171 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.00 B08 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
172 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
173 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
174 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
175 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
176 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
177 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
178 Dược học (7720201) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
179 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
180 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.00 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long