Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Y - Dược

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
141 Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) 21.30 Đại học Trà Vinh (Xem) Vĩnh Long
142 Dược học (7720201) (Xem) 21.28 Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) Hà Nội
143 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.25 B00; B03; B08 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
144 Dược học (7720201) (Xem) 21.25 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) Thái Nguyên
145 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 21.25 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
146 Hộ sinh (7720302) (Xem) 21.00 B00; B03; B08 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem)
147 Điều dưỡng (7720301) (Xem) 21.00 D07 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
148 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 21.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
149 Dược học (7720201) (Xem) 21.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
150 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.85 Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) Hải Phòng
151 Y tế công cộng (7720701) (Xem) 20.80 Đại học Y Hà Nội (Xem) Hà Nội
152 Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) 20.80 A00,A01,B00,D07,D08 Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) Hưng Yên
153 Dược học (7720201) (Xem) 20.77 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
154 Y học cổ truyền (7720115) (Xem) 20.77 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
155 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.75 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
156 Y học dự phòng (7720110) (Xem) 20.75 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
157 Dinh dưỡng (7720401) (Xem) 20.75 A00,B00,B08,D07 Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) Cần Thơ
158 Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) (CH-E11) (Xem) 20.69 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
159 Hộ sinh (7720302) (Xem) 20.60 B00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM
160 Hộ sinh (7720302) (Xem) 20.60 A00 Đại học Y Dược TP HCM (Xem) TP HCM