| 141 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (7720603) (Xem) |
21.30 |
|
Đại học Trà Vinh (Xem) |
Vĩnh Long |
| 142 |
Dược học (7720201) (Xem) |
21.28 |
|
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 143 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
21.25 |
B00; B03; B08 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 144 |
Dược học (7720201) (Xem) |
21.25 |
|
Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (Xem) |
Thái Nguyên |
| 145 |
Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) |
21.25 |
D07 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 146 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
21.00 |
B00; B03; B08 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (Xem) |
|
| 147 |
Điều dưỡng (7720301) (Xem) |
21.00 |
D07 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 148 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 149 |
Dược học (7720201) (Xem) |
21.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 150 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
20.85 |
|
Đại học Y Dược Hải Phòng (Xem) |
Hải Phòng |
| 151 |
Y tế công cộng (7720701) (Xem) |
20.80 |
|
Đại học Y Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 152 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học (7720601) (Xem) |
20.80 |
A00,A01,B00,D07,D08 |
Đại học Y Dược Thái Bình (Xem) |
Hưng Yên |
| 153 |
Dược học (7720201) (Xem) |
20.77 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 154 |
Y học cổ truyền (7720115) (Xem) |
20.77 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 155 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
20.75 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 156 |
Y học dự phòng (7720110) (Xem) |
20.75 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 157 |
Dinh dưỡng (7720401) (Xem) |
20.75 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 158 |
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) (CH-E11) (Xem) |
20.69 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 159 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
20.60 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 160 |
Hộ sinh (7720302) (Xem) |
20.60 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (Xem) |
TP HCM |