| 41 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
22.95 |
A00 |
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Sinh học (QHT08) (Xem) |
22.85 |
A00,A02,B00,D08 |
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Công nghệ sinh học (chất lượng cao) (7420201A) (Xem) |
22.80 |
A00,D07,D08 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 44 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
22.80 |
A00,A02,B00,D08 |
Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Sinh hoc (7420101) (Xem) |
22.75 |
A02,B00,B03,B08 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 46 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
22.75 |
A00,D07,D08 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 47 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
22.50 |
A00,B00,C02,D07 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 48 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
22.50 |
A00,B00,D07,D90 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 49 |
Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) |
22.00 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 50 |
Công nghệ sinh học - Chất lượng cao giảng dạy bằng tiếng Anh - Việt (F7420201) (Xem) |
22.00 |
A00,B00,D08 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 51 |
Công nghệ kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
22.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Tôn Đức Thắng (Xem) |
TP HCM |
| 52 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học** (QHT42) (Xem) |
21.60 |
A00,B00,D07 |
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Sinh hoc (7420101) (Xem) |
21.50 |
A02,B00,B03,B08 |
Đại học Tây Nguyên (Xem) |
Đắk Lắk |
| 54 |
Hoá học** (QHT41) (Xem) |
21.40 |
A00,B00,D07 |
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
21.35 |
A00,B00,D01,D07 |
Đại học Giao thông Vận tải ( Cơ sở Phía Bắc ) (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
21.00 |
A00,A01,B00,D07 |
Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 57 |
Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
20.75 |
A00,A01,B00,D07 |
ĐẠI HỌC CẦN THƠ (Xem) |
Cần Thơ |
| 58 |
Ngành Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
20.75 |
A00,A01,B00 |
Đại học Cần Thơ (Xem) |
Cần Thơ |
| 59 |
Công nghệ sinh học** (QHT44) (Xem) |
20.25 |
A00,A02,B00,D08 |
Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc Gia Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) |
20.05 |
A00,D07 |
Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |