| 141 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.25 |
D01,D14,D15,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 142 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 143 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
22.00 |
C00,D01,D09,D66 |
Đại học Đại Nam (Xem) |
Hà Nội |
| 144 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D07,D14 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 145 |
Ngôn ngữ Nhật (FLJ1) (Xem) |
22.00 |
A01,D01,D06,D28 |
Đại học Phenikaa (Xem) |
Hà Nội |
| 146 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.90 |
A01,D01,D09,D14 |
Đại học An Giang - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
An Giang |
| 147 |
Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 (7220205CLC) (Xem) |
21.75 |
D01 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 148 |
Ngôn ngữ Đức** CTĐT CLC TT23 (7220205CLC) (Xem) |
21.75 |
D05 |
Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 149 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
21.61 |
D01,D06 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Đà Nẵng (Xem) |
Đà Nẵng |
| 150 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.50 |
A01,D01 |
Đại học Đồng Nai (Xem) |
Đồng Nai |
| 151 |
Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) |
21.50 |
D01,D14,D15 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 152 |
Ngôn ngữ Anh (04 chuyên ngành: Biên - phiên dịch, Tiếng Anh du lịch, Giảng dạy Tiếng Anh, Song ngữ Anh - Trung) (7220201) (Xem) |
21.00 |
A01; D01; D14; D15 |
ĐẠI HỌC NHA TRANG (Xem) |
Khánh Hòa |
| 153 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 154 |
Ngôn ngữ Pháp (7220203) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 155 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 156 |
Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D10,D15 |
Đại học Văn Hiến (Xem) |
TP HCM |
| 157 |
Ngôn ngữ Anh (7220201K) (Xem) |
21.00 |
D01,D14,D15,D96 |
Đại học Công nghiệp TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 158 |
Ngôn ngữ Nga (7220202) (Xem) |
21.00 |
C00,D01,D09,D66 |
Đại học Kinh doanh và Công nghệ Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 159 |
Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) |
21.00 |
D01,D04,D15,D45 |
Đại học Ngoại Ngữ - Đại học Huế (Xem) |
Huế |
| 160 |
Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) |
21.00 |
A01,D01,D14,D15 |
Đại học Nha Trang (Xem) |
Khánh Hòa |