Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Báo chí - Marketing - Quảng cáo - PR

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Marketing (7340115) (Xem) 978.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
3 Digital Marketing (7340114) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
4 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
5 Marketing (7340115) (Xem) 762.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
6 Marketing (7340115) (Xem) 749.50 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
7 Báo chí (7320101) (Xem) 708.80 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
8 Digital Marketing (7340114) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
9 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
10 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
11 Marketing (7340115) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
12 Digital Marketing (7340114) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
13 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
14 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
15 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
16 Marketing (7340115) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
17 Công nghệ truyền thông (Truyền thông số) (7320106) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
18 Digital Marketing (7340114) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
19 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
20 Quản trị sự kiện (7340412) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM