| 1 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
837.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 2 |
Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) (7420201C) (Xem) |
809.00 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 3 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
809.00 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 4 |
Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) |
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 5 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 6 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
743.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 7 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
718.75 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 8 |
Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
709.00 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 9 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
700.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) |
666.67 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (Xem) |
|
| 11 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 12 |
Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) |
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 13 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 14 |
Công nghệ sinh học Chương trình Tiên tiến (7420201C) (Xem) |
537.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 15 |
Sinh học ứng dụng (7420203) (Xem) |
489.00 |
|
Đại học Mở TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 16 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 17 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 18 |
Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) |
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) |
TP HCM |
| 19 |
Hoá học (7440112) (Xem) |
87.17 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 20 |
Công nghệ Sinh học (7420201) (Xem) |
82.50 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |