| 41 |
Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
57.50 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Hoá học (CH2) (Xem) |
56.88 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Kỹ thuật Sinh học (BF1) (Xem) |
55.56 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Kỹ thuật Sinh học (BF1) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Kỹ thuật Hoá học (CH1) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Kỹ thuật Hoá học (CH1) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Kỹ thuật Môi trường (EV1) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Kỹ thuật Sinh học (BF1) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Kỹ thuật Môi trường (EV1) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Hoá học (CH2) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) (BF-E19) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 52 |
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) (BF-E19) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Hoá học (CH2) (Xem) |
55.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
55.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 55 |
Kỹ thuật hóa học (TLA118) (Xem) |
54.25 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Kỹ thuật Môi trường (EV1) (Xem) |
53.42 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Công nghệ sinh học (TLA119) (Xem) |
51.16 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
49.86 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 59 |
Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) |
49.86 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Hoá dược (7720203) (Xem) |
48.76 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |