Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
41 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 57.50 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
42 Hoá học (CH2) (Xem) 56.88 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
43 Kỹ thuật Sinh học (BF1) (Xem) 55.56 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
44 Kỹ thuật Sinh học (BF1) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
45 Kỹ thuật Hoá học (CH1) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
46 Kỹ thuật Hoá học (CH1) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
47 Kỹ thuật Môi trường (EV1) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
48 Kỹ thuật Sinh học (BF1) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
49 Kỹ thuật Môi trường (EV1) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
50 Hoá học (CH2) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
51 Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) (BF-E19) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
52 Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) (BF-E19) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
53 Hoá học (CH2) (Xem) 55.00 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
54 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 55.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
55 Kỹ thuật hóa học (TLA118) (Xem) 54.25 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
56 Kỹ thuật Môi trường (EV1) (Xem) 53.42 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
57 Công nghệ sinh học (TLA119) (Xem) 51.16 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
58 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 49.86 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
59 Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) 49.86 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
60 Hoá dược (7720203) (Xem) 48.76 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội