Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) (BF-E19) (Xem) 45.07 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
62 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 40.97 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
63 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 38.87 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
64 Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) 28.05 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
65 Kỹ thuật hóa học (TLA118) (Xem) 27.79 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
66 Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) (7420201C) (Xem) 27.55 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
67 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 27.55 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
68 Kỹ thuật Y sinh (ET2) (Xem) 27.15 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
69 Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) (ET-E5) (Xem) 26.74 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
70 Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) 26.46 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
71 Hóa dược (7720203) (Xem) 26.37 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
72 Hóa dược (7720203) (Xem) 26.33 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
73 Hóa học (7440112) (Xem) 26.20 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
74 Hoá học (7440112) (Xem) 26.15 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
75 Hóa học (7440112) (Xem) 26.07 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
76 Hoá học (7440112) (Xem) 25.89 A00 Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM
77 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 25.85 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
78 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 25.71 Đại học Dược Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Kỹ thuật Hoá học (CH1) (Xem) 25.50 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
80 Hoá học (7440112) (Xem) 25.46 A00HO Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) TP HCM