| 61 |
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) (BF-E19) (Xem) |
45.07 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
40.97 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
38.87 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Công nghệ kỹ thuật hoá học (7510401) (Xem) |
28.05 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 65 |
Kỹ thuật hóa học (TLA118) (Xem) |
27.79 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Công nghệ sinh học (Chương trình nâng cao) (7420201C) (Xem) |
27.55 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 67 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
27.55 |
B00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 68 |
Kỹ thuật Y sinh (ET2) (Xem) |
27.15 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) (ET-E5) (Xem) |
26.74 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Kỹ thuật môi trường (7520320) (Xem) |
26.46 |
A00 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 71 |
Hóa dược (7720203) (Xem) |
26.37 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 72 |
Hóa dược (7720203) (Xem) |
26.33 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
26.20 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Hoá học (7440112) (Xem) |
26.15 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 75 |
Hóa học (7440112) (Xem) |
26.07 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Hoá học (7440112) (Xem) |
25.89 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 77 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
25.85 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
25.71 |
|
Đại học Dược Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Kỹ thuật Hoá học (CH1) (Xem) |
25.50 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Hoá học (7440112) (Xem) |
25.46 |
A00HO |
Đại học Sư phạm TP HCM (Xem) |
TP HCM |