Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ Sinh - Hóa

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
21 Nhóm ngành Hóa – Thực phẩm – Sinh học (114) (Xem) 79.08 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
22 Sinh học (7420101) (Xem) 78.33 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
23 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 77.00 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
24 Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) 76.04 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
25 Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) 76.04 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
26 Hoá dược (7720203) (Xem) 73.78 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
27 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) Thanh Hóa
28 Kỹ thuật Hóa học (214) (Xem) 69.22 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
29 Kỹ thuật Y sinh (ET2) (Xem) 68.50 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
30 Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) 68.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
31 Kỹ thuật Y sinh (ET2) (Xem) 66.33 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
32 Kỹ thuật Y sinh (237) (Xem) 65.90 Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
33 Kỹ thuật Y sinh (ET2) (Xem) 65.29 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
34 Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) (ET-E5) (Xem) 63.53 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
35 Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) (ET-E5) (Xem) 62.49 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
36 Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) (ET-E5) (Xem) 61.28 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
37 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 60.60 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
38 Kỹ thuật Hoá học (CH1) (Xem) 58.81 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
39 Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) 58.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM
40 Hóa học (Hóa sinh) (7440112) (Xem) 58.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) TP HCM