| 21 |
Nhóm ngành Hóa – Thực phẩm – Sinh học (114) (Xem) |
79.08 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 22 |
Sinh học (7420101) (Xem) |
78.33 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 23 |
Công nghệ Kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) |
77.00 |
|
Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 24 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (7510401) (Xem) |
76.04 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Kỹ thuật hoá học (7520301) (Xem) |
76.04 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Hoá dược (7720203) (Xem) |
73.78 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 27 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 28 |
Kỹ thuật Hóa học (214) (Xem) |
69.22 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 29 |
Kỹ thuật Y sinh (ET2) (Xem) |
68.50 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) |
68.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 31 |
Kỹ thuật Y sinh (ET2) (Xem) |
66.33 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Kỹ thuật Y sinh (237) (Xem) |
65.90 |
|
Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 33 |
Kỹ thuật Y sinh (ET2) (Xem) |
65.29 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 34 |
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) (ET-E5) (Xem) |
63.53 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) (ET-E5) (Xem) |
62.49 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) (ET-E5) (Xem) |
61.28 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 37 |
Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) |
60.60 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 38 |
Kỹ thuật Hoá học (CH1) (Xem) |
58.81 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Kỹ thuật hóa học (7520301) (Xem) |
58.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 40 |
Hóa học (Hóa sinh) (7440112) (Xem) |
58.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |