Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
1 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 807.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
2 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
3 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 765.69 A01,D01,X06,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
4 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 763.00 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
5 Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) 749.50 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
6 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 712.50 Đại học Công Thương TPHCM (Xem)
7 Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) 697.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
8 Công nghệ thông tin (Chương trình nâng cao) (7480201C) (Xem) 659.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
9 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 659.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (Xem) TP HCM
10 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
11 Công nghệ thông tin Chương trình Tiên tiến (7480201C) (Xem) 603.00 Đại học Mở TP HCM (Xem) TP HCM
12 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (Xem) TP HCM
13 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
14 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
15 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (Xem) TP HCM
16 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (Xem) TP HCM
17 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (Xem) TP HCM
18 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) (IT-E10) (Xem) 96.75 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
19 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) (IT-E10) (Xem) 96.09 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
20 An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) (IT-E15) (Xem) 90.66 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội