| 41 |
CNTT: Kỹ thuật Máy tính (IT2) (Xem) |
75.84 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 42 |
Công nghệ thông tin (Global ICT) (IT-E7) (Xem) |
74.31 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 43 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
74.00 |
A01,D01,X06,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 44 |
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) (IT-EP) (Xem) |
73.71 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 45 |
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) (IT-E6) (Xem) |
73.59 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 46 |
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ET-LUH) (Xem) |
72.91 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 47 |
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) (ET-E9) (Xem) |
72.00 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 48 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
71.68 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 49 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) (ET-E4) (Xem) |
70.22 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 50 |
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ET-LUH) (Xem) |
70.02 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 51 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
70.00 |
|
Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (Xem) |
Thanh Hóa |
| 52 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
68.00 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 53 |
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) (IT-EP) (Xem) |
67.87 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 54 |
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) (IT-E6) (Xem) |
67.83 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 55 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
66.75 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 56 |
Điện tử - Viễn thông - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) (ET-LUH) (Xem) |
66.58 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 57 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
64.70 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 58 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
62.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 59 |
Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) |
60.75 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 60 |
Công nghệ và Đổi mới sáng tạo (7480201) (Xem) |
60.00 |
A00,A01,D01,D07 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |