| 21 |
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) (IT-E15) (Xem) |
89.89 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 22 |
CNTT: Kỹ thuật Máy tính (IT2) (Xem) |
89.63 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 23 |
CNTT: Kỹ thuật Máy tính (IT2) (Xem) |
88.59 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 24 |
Công nghệ thông tin (Global ICT) (IT-E7) (Xem) |
87.98 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 25 |
Công nghệ thông tin (Global ICT) (IT-E7) (Xem) |
86.50 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 26 |
Công nghệ nghệ thuật (748020102) (Xem) |
84.50 |
A00,A01,D01,D07,X26 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 27 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
84.20 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 28 |
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) (ET-E9) (Xem) |
83.43 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 29 |
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) (ET-E9) (Xem) |
82.94 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 30 |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) (IT-E10) (Xem) |
82.12 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 31 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
81.67 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 32 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) (ET-E4) (Xem) |
81.06 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 33 |
Hệ thống thông tin (7480104) (Xem) |
80.80 |
|
Đại học Công nghệ Thông tin - Đại học Quốc gia TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 34 |
Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) |
80.33 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 35 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) (ET-E4) (Xem) |
79.04 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 36 |
Công nghệ thông tin (748020101) (Xem) |
78.50 |
A00,A01,D01,D07,X26 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 37 |
Công nghệ và đổi mới sáng tạo (748020103) (Xem) |
78.50 |
A00,A01,D01,D07,X26 |
Đại học Kinh tế TP HCM (Xem) |
TP HCM |
| 38 |
Công nghệ thông tin (Việt - Pháp) (IT-EP) (Xem) |
77.31 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 39 |
Công nghệ thông tin (Việt - Nhật) (IT-E6) (Xem) |
77.16 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 40 |
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) (IT-E15) (Xem) |
76.79 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |