Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

Nhóm ngành Công nghệ thông tin - Tin học

STT Ngành Điểm Chuẩn Khối thi Trường Tỉnh thành
61 Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) 57.55 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
62 An ninh mạng (TLA127) (Xem) 56.30 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
63 Hệ thống thông tin (TLA116) (Xem) 55.06 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
64 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
65 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 52.48 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
66 Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) 51.87 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) Hà Nội
67 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 47.76 A01,D01,X06,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) Hà Nội
68 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 47.66 Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) Hà Nội
69 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 44.68 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
70 Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) 44.05 Đại học Mở Hà Nội (Xem) Hà Nội
71 Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) Quảng Ninh
72 Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) (IT-E10) (Xem) 29.54 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
73 An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) (IT-E15) (Xem) 29.01 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
74 Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) 28.98 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
75 CNTT: Kỹ thuật Máy tính (IT2) (Xem) 28.91 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
76 Công nghệ thông tin (Global ICT) (IT-E7) (Xem) 28.75 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
77 An ninh mạng (TLA127) (Xem) 28.70 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
78 Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) (ET-E9) (Xem) 28.40 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội
79 Hệ thống thông tin (TLA116) (Xem) 28.38 Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) Hà Nội
80 Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) (ET-E4) (Xem) 28.13 A00 Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) Hà Nội