| 61 |
Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) |
57.55 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 62 |
An ninh mạng (TLA127) (Xem) |
56.30 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 63 |
Hệ thống thông tin (TLA116) (Xem) |
55.06 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 64 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
54.00 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 65 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
52.48 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 66 |
Công nghệ đa phương tiện (7329001) (Xem) |
51.87 |
|
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (Xem) |
Hà Nội |
| 67 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
47.76 |
A01,D01,X06,X25 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (Xem) |
Hà Nội |
| 68 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
47.66 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (Xem) |
Hà Nội |
| 69 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
44.68 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 70 |
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông (7510302) (Xem) |
44.05 |
|
Đại học Mở Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 71 |
Công nghệ thông tin (7480201) (Xem) |
38.92 |
|
Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (Xem) |
Quảng Ninh |
| 72 |
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) (IT-E10) (Xem) |
29.54 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 73 |
An toàn không gian số - Cyber Security (CT Tiên tiến) (IT-E15) (Xem) |
29.01 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 74 |
Công nghệ thông tin (TLA106) (Xem) |
28.98 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 75 |
CNTT: Kỹ thuật Máy tính (IT2) (Xem) |
28.91 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 76 |
Công nghệ thông tin (Global ICT) (IT-E7) (Xem) |
28.75 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 77 |
An ninh mạng (TLA127) (Xem) |
28.70 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 78 |
Hệ thống nhúng thông minh và IoT (CT tiên tiến) (ET-E9) (Xem) |
28.40 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |
| 79 |
Hệ thống thông tin (TLA116) (Xem) |
28.38 |
|
Đại học Thủy Lợi ( Cơ sở 1 ) (Xem) |
Hà Nội |
| 80 |
Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (CT tiên tiến) (ET-E4) (Xem) |
28.13 |
A00 |
Đại học Bách khoa Hà Nội (Xem) |
Hà Nội |